jazz up

/ʤæz əp/
Động từ
  1. Để làm cho lòe loẹt và tươi sáng.
    To make gaudy and bright.
    Near-synonyms: liven up, enliven, brighten up, brighten; gaudify
    Từ gần đồng nghĩa: liven up, enliven, sáng lên, sáng lên; ca ngợi
  2. Để làm cho thú vị hơn bằng cách bổ sung.
    To make more interesting by additions.
    Near-synonyms: liven up, enliven; spice up; customize
    Từ gần đồng nghĩa: liven up, enliven; thêm gia vị; tùy chỉnh
  3. Để tạo ra nhịp điệu hoặc giai điệu gợi nhớ đến nhạc jazz.
    To give a rhythm or melody reminiscent of jazz.
    They played a jazzed-up version of the original song.
    Họ chơi một phiên bản nhạc jazz của bài hát gốc.
    Từ đồng nghĩa:jazzify
🎬 Nghe “jazz up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish